- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Oriam Regional Sport Centre, Edinburgh · Âm u 12°C · cập nhật
Hibernian (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Hearts (nữ).
Hearts (nữ) vs Hibernian (nữ) 1-2 — Scottish Women's Premier League 22/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 28Tổng cú sút10
- 4Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích5
- 13Sút trong vòng cấm14
- 1Sút bị chặn4
- 6Phạt góc3
- 45Tấn công nguy hiểm47
- 70Tấn công81
- 377Chuyền383
- 281Chuyền chính xác304
- 4Chuyền then chốt8
- 11Chuyền dài12
- 15Rê bóng30
- 15Tạt bóng36
- 60Tranh chấp28
- 20Tắc bóng12
- 47Cản phá70
- 5Cứu thua9
- 12Phạm lỗi4
- 21Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Hibernian (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 6.44 |
| 2 | Dominique Nathalie Ypema | Hậu vệ | 6.49 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 6.42 |
| 20 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 5.62 |
| 3 | Jessica Husband | Tiền vệ | 5.98 |
| 11 | Lauren Wade | Tiền vệ | 5.94 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 6.34 |
| 18 | Joely Andrews | Tiền vệ | 6.59 |
| 9 | Georgia Timms © | Tiền đạo | 8.2 |
| 10 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền đạo | 6.97 |
| 22 | Carly Johns | Tiền đạo | 6.91 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Olivia Chomczuk | Tiền vệ |
| 26 | Orla Burn | Hậu vệ |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ |
| 6 | Mairead Clare Fulton | Tiền vệ |
| 5 | Georgia Hunter | Hậu vệ |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ |
| 23 | Jackie Richards | Hậu vệ |
| 66 | Jenna Slattery | Tiền vệ |
| 1 | Carolina Jesus Vilão Dias | Thủ môn |
Hibernian (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Noa Schumacher | Thủ môn | 6.65 |
| 2 | Scarlett Herron | Hậu vệ | 6.99 |
| 4 | Siobhan Hunter © | Hậu vệ | 6.88 |
| 5 | Stacey Papadopoulos | Hậu vệ | 6.09 |
| 22 | Lauren Doran-Barr | Hậu vệ | 6.38 |
| 6 | Ciara Grant | Tiền vệ | 6.28 |
| 8 | Jess Fitzgerald | Tiền vệ | 7.99 |
| 18 | Rosie Livingstone | Tiền vệ | 7.57 |
| 21 | Hannah Jordan | Tiền vệ | 6.3 |
| 24 | Tegan Leigh Bowie | Tiền vệ | 6.83 |
| 10 | Kath McGovern | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Kirsty Morrison | Tiền đạo |
| 3 | Caley Gibb | Hậu vệ |
| 27 | Tiree Burchill | Tiền đạo |
| 14 | Faye Bryson | Hậu vệ |
| 25 | Rowena Armitage | Thủ môn |
| 9 | Eilidh adams | Tiền đạo |
| 37 | Jessica Ramsay | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Hearts (nữ) vs Hibernian (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hearts (nữ) vs Hibernian (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 22/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Oriam Regional Sport Centre (Edinburgh).
- Kết quả Hearts (nữ) vs Hibernian (nữ) là bao nhiêu?
- Hibernian (nữ) thắng Hearts (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Hearts (nữ) vs Hibernian (nữ)?
- Hearts (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Hibernian (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

