
Saoirse Noonan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Watford (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
280Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 251 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 76% | 29% | 0 | 0 | 6,72 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/52 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | B 1-5 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/16 | 2 | 2/6 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/9 | — | 6,10 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Pháp (nữ) | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hà Lan (nữ) | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 31/05/2026 | Scottish Women's Cup | @ Glasgow Rangers (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/17 | 0 | 8/16 | — | 7,56 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/48 | 3 | 4/6 | — | 7,93 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/19 | 2 | 7/18 | — | 6,45 |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật45
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực47