Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kayla Jardine

Hearts (nữ)Tiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kayla Jardine là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Hearts (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
971Phút
5Bàn thắng
6Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
194Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Women's Premier League2026-2027—9967030622877%50%007,39
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218020000——007,28
UEFA EL W2026-2027—2112100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
8/22
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/192 (77%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
15/35 (42%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/66 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kayla Jardine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Scottish Women's Premier League@ Celtic (nữ)T 4-29000220—0——6,60
18/10/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Partick Thistle (nữ)T 6-1641353721/2402/3—9,75
04/10/2026Scottish Women's Premier League@ Hibernian (nữ)T 3-2760011117/25410/20—6,27
01/10/2026UEFA EL W@ Real Sociedad (nữ)B 0-44500000—0———
27/09/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow City (nữ)H 2-2901031424/3016/13—8,20
24/09/2026UEFA EL Wvs Real Sociedad (nữ)H 0-07600000—0———
20/09/2026Scottish Women's Premier League@ Spartans (nữ)T 1-0450000214/1801/2—6,80
06/09/2026Scottish Women's Premier League@ Montrose LFC (nữ)T 7-0671021626/3714/7—7,81
30/08/2026Scottish Women's Premier Leaguevs Glasgow Rangers (nữ)B 0-3900050117/2327/14—5,86
23/08/2026Scottish Women's Premier League@ Motherwell (nữ)T 5-08601000—0——7,20

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com