- Phạt góc12 – 0
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Petershill Park, Glasgow · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Hearts (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Glasgow Rangers (nữ).
Glasgow Rangers (nữ) vs Hearts (nữ) 1-2 — Scottish Women's Premier League 24/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
45'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Jodi Mcleary - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Laura Berrythay Brogan Hay 45'
- 49' 🟨 Ellen Dolan
-
53'
0 - 2 ⚽ Carly Johns - 🔁 Katherine Hillthay Jessica May Millen Pegram 60'
- 🔁 Mia McAulaythay Camille Lafaix 60'
- 62' 🔁 Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekunthay Kayla Jardine
- 62' 🔁 Jenna Slatterythay Ellen Dolan
- 69' 🔁 Monica Forsyththay Georgia Timms
- 69' 🔁 Jackie Richardsthay Lauren Wade
- 🔁 Quinty Sabajothay Jodi Mcleary 74'
- 76' 🟨 Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun
- 🟨 Calliste Brookshire 79'
- 80' 🔁 Olivia Chomczukthay Carly Johns
-
⚽ Calliste Brookshirekiến tạo: Quinty Sabajo
91+1'
1 - 2 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 72%Kiểm soát bóng28%
- 14Tổng cú sút21
- 5Sút trúng đích2
- 11Sút không trúng đích3
- 21Sút trong vòng cấm6
- 5Sút bị chặn1
- 12Phạt góc0
- 60Tấn công nguy hiểm20
- 92Tấn công41
- 463Chuyền293
- 400Chuyền chính xác227
- 5Chuyền then chốt2
- 14Chuyền dài5
- 30Rê bóng8
- 20Tạt bóng26
- 32Tranh chấp44
- 6Tắc bóng37
- 40Cản phá60
- 5Cứu thua7
- 9Phạm lỗi8
- 16Bị phạm lỗi18
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Glasgow Rangers (nữ) kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Glasgow Rangers (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hearts (nữ) ép sân. Glasgow Rangers (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Hearts (nữ) 33%.
Glasgow Rangers (nữ)Hearts (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-1-1
Glasgow Rangers (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jenna Fife | Thủ môn | 6.03 |
| 2 | Nicola Docherty © | Hậu vệ | 5.85 |
| 5 | Jessica May Millen Pegram | Hậu vệ | 6.5 |
| 16 | Eilidh Austin | Hậu vệ | 6.41 |
| 26 | Jodi Mcleary | Hậu vệ | 5.1 |
| 20 | Camille Lafaix | Tiền vệ | 6.02 |
| 21 | May Cruft | Tiền vệ | 6.56 |
| 48 | Kim Shin-Ji | Tiền vệ | 7.04 |
| 7 | Brogan Hay | Tiền đạo | 6.26 |
| 24 | Kallisti Konstantina Brouksair | Tiền đạo | 0.0 |
| 44 | Katie Wilkinson | Tiền đạo | 6.34 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Quinty Sabajo | Tiền đạo |
| 46 | Lily Boyce | Tiền vệ |
| 40 | Sophie Black | Tiền vệ |
| 18 | Laura Berry | Tiền đạo |
| 4 | Katherine Hill | Hậu vệ |
| 30 | Soffia Kelly | Thủ môn |
| 13 | Li Mengwen | Hậu vệ |
| 14 | Mia McAulay | Tiền đạo |
| 6 | Laura Rafferty | Hậu vệ |
Hearts (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 52 | Rachael Isabella Johnstone | Thủ môn | 7.37 |
| 2 | Dominique Nathalie Ypema | Hậu vệ | 7.09 |
| 3 | Jessica Husband | Hậu vệ | 6.26 |
| 4 | Erin Husband | Hậu vệ | 7.39 |
| 20 | Carly Girasoli | Hậu vệ | 6.47 |
| 11 | Lauren Wade | Tiền vệ | 6.25 |
| 12 | Ellen Dolan | Tiền vệ | 6.36 |
| 14 | Kayla Jardine | Tiền vệ | 6.39 |
| 18 | Joely Andrews | Tiền vệ | 6.62 |
| 22 | Carly Johns | Tiền vệ | 7.96 |
| 9 | Georgia Timms © | Tiền đạo | 6.69 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Toni Campbell | Hậu vệ |
| 25 | Emma Thomson | Thủ môn |
| 30 | Olivia Chomczuk | Tiền vệ |
| 7 | Monica Forsyth | Tiền vệ |
| 5 | Georgia Hunter | Hậu vệ |
| 23 | Jackie Richards | Hậu vệ |
| 8 | Eilidh Shore | Tiền vệ |
| 66 | Jenna Slattery | Tiền vệ |
| 10 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 151.00 | 21 | 1.01 | 3.5 | 7.40 | 1.09 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (25 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 3–2 |
| 02/11/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 3–2 |
| 24/08/2025 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 2–2 |
| 15/05/2025 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 3–5 |
| 30/03/2025 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 4–0 |
| 02/03/2025 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 2–2 |
| 22/09/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–2 |
| 26/05/2024 | INT CF | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 2–0 |
| 02/05/2024 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Hearts (nữ) | 3–0 |
| 18/04/2024 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Glasgow Rangers (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | SCO Women's Premier League | Celtic (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 0–3 | T |
| 02/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Partick Thistle (nữ) | 1–0 | T |
| 29/03/2026 | SWPL C (W) | Glasgow City (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 2–1 | B |
| 22/03/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow Rangers (nữ) – Glasgow City (nữ) | 1–0 | T |
| 19/03/2026 | SCO Women's Premier League | Hibernian (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 2–2 | H |
Hearts (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | SCO Women's Premier League | Glasgow City (nữ) – Hearts (nữ) | 0–1 | T |
| 02/04/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Celtic (nữ) | 4–1 | T |
| 22/03/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Hibernian (nữ) | 1–2 | B |
| 19/03/2026 | SCO Women's Premier League | Partick Thistle (nữ) – Hearts (nữ) | 1–4 | T |
| 15/03/2026 | SCO Women's Premier League | Hearts (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 3–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Glasgow Rangers (nữ) vs Hearts (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Glasgow Rangers (nữ) vs Hearts (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 6 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 24/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Petershill Park (Glasgow).
- Kết quả Glasgow Rangers (nữ) vs Hearts (nữ) là bao nhiêu?
- Hearts (nữ) thắng Glasgow Rangers (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Glasgow Rangers (nữ) vs Hearts (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 25 lần gặp nhau gần nhất: Glasgow Rangers (nữ) thắng 17, hòa 4, Hearts (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (SCO Women's Premier League) Hearts (nữ) 3-2 Glasgow Rangers (nữ).
- Phong độ Glasgow Rangers (nữ) và Hearts (nữ) trước trận?
- Glasgow Rangers (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDL); Hearts (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWL).
- Đội hình xuất phát Glasgow Rangers (nữ) vs Hearts (nữ)?
- Glasgow Rangers (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Hearts (nữ) dùng sơ đồ 4-4-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:55 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

