
Jone Amezaga là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Tiểu sử Jone Amezaga
Jone Amezaga là tiền đạo thi đấu cho Athletic Club (nữ), quốc tịch Spain, sinh ngày 02/01/2005 và 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 317 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,50. Tại La Liga (nữ), cầu thủ có 7 trận và 1 bàn thắng. Chiều cao 165 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
13/20Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 317 | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 70% | 40% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/58 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 6 | 6 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/13 | 1 | 4/8 | V | 6,06 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/5 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 5/17 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 7/8 | 1 | 5/10 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 4/7 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | T 3-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 4-1 | 66 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 3/10 | — | 7,96 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/7 | V | 6,36 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |