
Ane Campos là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
250Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 250 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 55% | 40% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/52 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 7,31 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/19 | 2 | 5/8 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 2/8 | — | 5,81 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 4-1 | 45 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/12 | 0 | 1/2 | — | 7,93 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,63 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |