Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ane Azkona Fuente

Athletic Club (nữ)Tiền đạoESP
28Tuổi
164Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ane Azkona Fuente là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
113Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—743393009570%41%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/71 (70%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ane Azkona Fuente · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga (nữ)vs Valencia FCF (nữ)T 1-064003109/1523/4—6,90
03/10/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)H 2-2710010212/1402/8—6,41
27/09/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 3-273102129/1215/9—8,05
20/09/2026La Liga (nữ)@ Eibar (nữ)B 0-122000002/701/1—6,16
12/09/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)H 2-2621011214/1602/9—7,85
06/09/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 1-028001100/212/4—6,71
30/08/2026La Liga (nữ)vs Badalona (nữ)T 3-119101104/500/1—8,09
31/05/2026La Liga (nữ)vs Alhama CF (nữ)T 4-124010024/600/1—7,15
27/05/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 2-079103215/734/8—8,20
09/05/2026La Liga (nữ)vs Deportivo La Coruna (nữ)B 0-1700000210/1302/4—6,26

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com