Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maddi Torre

30Tuổi
171Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maddi Torre là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).

Tiểu sử Maddi Torre

Maddi Torre thi đấu ở vị trí Hậu vệ cho câu lạc bộ Athletic Club (nữ), mang quốc tịch Spain, sinh ngày 30/03/1996 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm và nặng 61 kg. Trong mùa 2026-2027, Maddi Torre ra sân 7 trận với 630 phút thi đấu và ghi 2 bàn. Toàn bộ thống kê mùa này đến từ La Liga (nữ), với 7 trận và 2 bàn, còn điểm trung bình được ghi nhận là 6,89.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
315Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—7763020010385%75%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
346/404 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/51 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/29 (75%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maddi Torre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga (nữ)vs Valencia FCF (nữ)T 1-0900000051/6525/6—6,79
03/10/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)H 2-2900010054/5913/5—6,81
27/09/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 3-2900010029/3835/6—6,30
20/09/2026La Liga (nữ)@ Eibar (nữ)B 0-1900041067/7600/1—7,03
12/09/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)H 2-2901021085/9524/6—7,49
06/09/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 1-0901011027/3113/3—7,95
30/08/2026La Liga (nữ)vs Badalona (nữ)T 3-1900010033/4002/2V5,87
31/05/2026La Liga (nữ)vs Alhama CF (nữ)T 4-1900010060/6633/5V6,70
27/05/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 2-0901011040/5122/6—7,83
09/05/2026La Liga (nữ)vs Deportivo La Coruna (nữ)B 0-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com