- Phạt góc9 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Kleanthis Vikelidis Stadium, Thessaloniki · Nhiều mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.14 / 5.75
Aris Thessaloniki thắng Marko 1-0 trên sân nhà Kleanthis Vikelidis Stadium.
Aris Thessaloniki vs Marko 1-0 — Greek Cup 16/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 39' 🟨 Vangelis Alexopoulos
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Benjamin Garréthay Sebastián Palacios 45'
- 🔁 Manu Garcíathay Rafa Mir 45'
- 🔁 Boško Šutalothay Fabiano Leismann 45'
- 🔁 Loren Moronthay Ayotomiwa Dele-Bashiru 57'
- 59' 🔁 Iván Federico Müllerthay Lucas Necul
- 59' 🔁 Gedian Bushajthay Alexander Johansson
-
⚽ (phản lưới) P.Smalis
63'
1 - 0 - 67' 🔁 Javier Mendozathay Giannis Oikonomidis
- 67' 🔁 Edvin Becirovicthay F. Dettler
- 75' 🔁 Charalampos Pavlidisthay nemanja milojevic
- 🔁 Sarafianos Papasarafianosthay Konstantinos Charoupas 80'
- 🟨 Jeremy Petris 83'
- 94+4' 🟨 Iván Federico Müller
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 72%Kiểm soát bóng28%
- 13Tổng cú sút15
- 1Sút trúng đích1
- 11Sút không trúng đích6
- 18Sút trong vòng cấm12
- 6Sút bị chặn5
- 9Phạt góc3
- 88Tấn công nguy hiểm34
- 121Tấn công85
- 613Chuyền178
- 535Chuyền chính xác111
- 7Chuyền then chốt4
- 11Chuyền dài6
- 35Rê bóng14
- 40Tạt bóng14
- 80Tranh chấp43
- 34Tắc bóng44
- 58Cản phá48
- 5Cứu thua12
- 21Phạm lỗi2
- 25Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Aris Thessaloniki kiểm soát bóng 72%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Aris Thessaloniki ép sân · cột hướng xuống: Marko ép sân. Aris Thessaloniki kiểm soát thế trận 63% thời gian, Marko 32%.
Aris ThessalonikiMarko| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Aris Thessaloniki · HLV Michalis Grigoriou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Ricardo Velho | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Jeremy Petris | Hậu vệ | 7.48 |
| 4 | Fabiano Leismann | Hậu vệ | 7.12 |
| 41 | Konstantinos Charoupas | Hậu vệ | 6.85 |
| 45 | Matar Thiam | Hậu vệ | 7.15 |
| 8 | Christian Kouamé | Tiền vệ | 7.4 |
| 20 | Ayotomiwa Dele-Bashiru | Tiền vệ | 7.2 |
| 22 | Michalis Voriazidis © | Tiền vệ | 6.93 |
| 34 | Sebastián Palacios | Tiền vệ | 6.55 |
| 49 | Othman Boussaid | Tiền vệ | 6.89 |
| 17 | Rafa Mir | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Boško Šutalo | Hậu vệ |
| 80 | Loren Moron | Tiền đạo |
| 21 | Lovro Majkić | Thủ môn |
| 29 | Sarafianos Papasarafianos | Tiền vệ |
| 30 | Christos Kamtsis | Hậu vệ |
| 10 | Uros Racic | Tiền vệ |
| 3 | Omar Richards | Hậu vệ |
| 27 | Noah Fadiga | Hậu vệ |
| 24 | Apostolos barbopoulos | Thủ môn |
| 5 | Manu García | Tiền vệ |
| 7 | Benjamin Garré | Tiền vệ |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ |
Marko · HLV Soulis Papadopoulos
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Christos Theodorakis | Thủ môn | 6.05 |
| 3 | P.Smalis | Hậu vệ | 5.46 |
| 5 | Dimitrios stamou © | Hậu vệ | 6.76 |
| 6 | Leonardos Kopanidis | Hậu vệ | 6.04 |
| 37 | F. Dettler | Hậu vệ | 6.75 |
| 11 | Lucas Necul | Tiền vệ | 6.34 |
| 17 | Vangelis Alexopoulos | Tiền vệ | 5.91 |
| 21 | Nikos Konstantakopoulos | Tiền vệ | 6.13 |
| 23 | nemanja milojevic | Tiền vệ | 6.22 |
| 88 | Giannis Oikonomidis | Tiền vệ | 5.93 |
| 16 | Alexander Johansson | Tiền đạo | 6.17 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 68 | Panagiotis Avgerinos | Thủ môn |
| 8 | Edvin Becirovic | Tiền đạo |
| 30 | Gedian Bushaj | Hậu vệ |
| 22 | Mariano Rubén Gerez | Tiền vệ |
| 19 | Pavlos Kyriakidis | Hậu vệ |
| 33 | Javier Mendoza | Tiền vệ |
| 7 | Iván Federico Müller | Tiền đạo |
| 10 | Charalampos Pavlidis | Hậu vệ |
| 47 | E. Petratos | Tiền đạo |
| 13 | Stelios Ritsotakis | Hậu vệ |
| 2 | Iasonas Nikolaos Skarlatidis | Hậu vệ |
| 26 | K.Tsaknis | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.14 | 5.75 | 1.00 | 41 | 151.00 | 1.5 | 8.40 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/09/2025 | GRE Cup | Aris Thessaloniki – Marko | 1–0 |
Phong độ gần đây
Aris Thessaloniki
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | GRE Cup | Asteras Aktor – Aris Thessaloniki | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | GRE Super League | AEK Athens – Aris Thessaloniki | 5–0 | B |
| 30/08/2026 | GRE Super League | Aris Thessaloniki – OFI Crete FC | 2–1 | T |
| 23/08/2026 | GRE Super League | Kalamata F.C – Aris Thessaloniki | 2–3 | T |
| 17/08/2026 | GRE Cup | Anagennisi Karditsa – Aris Thessaloniki | 0–2 | T |
Marko
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | GRE Super League 2 | Marko – Kallithea | 2–1 | T |
| 07/09/2026 | GRE Super League 2 | Marko – Panserraikos F.C. | 1–0 | T |
| 02/09/2026 | GRE Cup | Marko – AE Kifisias | 2–2 | H |
| 24/08/2026 | GRE Cup | Ellas Syrou – Marko | 1–1 | H |
| 29/07/2026 | INT CF | Niki Volou – Marko | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Aris Thessaloniki vs Marko đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Aris Thessaloniki vs Marko thuộc Greek Cup, Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:45 ngày 16/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Kleanthis Vikelidis Stadium (Thessaloniki).
- Kết quả Aris Thessaloniki vs Marko là bao nhiêu?
- Aris Thessaloniki thắng Marko 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Aris Thessaloniki và Marko trước trận?
- Aris Thessaloniki: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWWL); Marko: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDDD).
- Đội hình xuất phát Aris Thessaloniki vs Marko?
- Aris Thessaloniki ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Marko dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

