Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Benjamin Garré

Aris ThessalonikiTiền đạoARG
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Benjamin Garré là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—7758010215284%40%206,90
Greek Cup2026-2027—31900003183%60%104,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/222 (84%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
12/39 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/98 (40%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 45
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 4,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Benjamin Garré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1891021221/2623/10V7,94
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2800120742/4745/9—7,70
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0650040235/3826/15—6,67
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0450020030/3416/8—7,09
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-2850010225/3506/18—6,43
10/09/2026Greek Cup@ Asteras AktorH 1-1450011016/2113/7V5,94
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-5820010019/2137/17—5,90
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1890031021/2318/14V6,31
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-2900120524/3215/15—7,46
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/202019150 nghìn €
07/02/202120300 nghìn €
19/10/202121350 nghìn €
23/05/202221325 nghìn €
05/09/2022221,5 triệu €
25/10/2022222,8 triệu €
13/06/2023223,0 triệu €
04/10/2023235,0 triệu €
12/12/2023238,0 triệu €
03/06/2024238,0 triệu €
17/09/2024247,0 triệu €
11/12/2024246,0 triệu €
05/06/2025246,0 triệu €
04/09/2025255,0 triệu €
09/12/2025254,0 triệu €
05/03/2026253,5 triệu €
03/06/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Vasco da Gama Saf - RJAris ThessalonikiChuyển nhượng—
19/02/2025Krylya SovetovVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
28/01/2023Racing Club de AvellanedaKrylya SovetovHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
27/01/2023CA HuracanRacing Club de AvellanedaCho mượn—
09/06/2022Racing Club de AvellanedaCA HuracanChuyển nhượng—
31/12/2019Manchester City U21Racing Club de AvellanedaHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2017Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
10/07/2016Velez Sarsfield U20Manchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com