
Benjamin Garré là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 580 | 1 | 0 | 2 | 15 | 2 | 84% | 40% | 2 | 0 | 6,90 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 60% | 1 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/222 (84%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/98 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 45
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/55 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 2 | 3/10 | V | 7,94 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 80 | 0 | 1 | 2 | 0 | 7 | 42/47 | 4 | 5/9 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 35/38 | 2 | 6/15 | — | 6,67 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 6/8 | — | 7,09 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/35 | 0 | 6/18 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 3/7 | V | 5,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 3 | 7/17 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/23 | 1 | 8/14 | V | 6,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 24/32 | 1 | 5/15 | — | 7,46 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/02/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 2,8 triệu € |
| 13/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Vasco da Gama Saf - RJ | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Krylya Sovetov | Vasco da Gama Saf - RJ | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 28/01/2023 | Racing Club de Avellaneda | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 27/01/2023 | CA Huracan | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 09/06/2022 | Racing Club de Avellaneda | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Manchester City U21 | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Velez Sarsfield U20 | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực40