
Loren Moron là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 82% | 41% | 0 | 0 | 6,30 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 77 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 44% | 0 | 0 | 4,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 4,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 5 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 4/7 | — | 6,29 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 4/6 | — | 6,65 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 0/3 | — | 8,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/03/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 29/07/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 31 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực50