Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Fadiga

Aris ThessalonikiHậu vệSEN
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Noah Fadiga là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Tiểu sử Noah Fadiga

Hậu vệ Noah Fadiga (sinh ngày 03/12/1999, 26 tuổi) thi đấu cho Aris Thessaloniki, mang quốc tịch Senegal. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 448 phút thi đấu, gồm 6 trận tại VĐQG Hy Lạp và 1 trận tại Greek Cup, ghi 1 bàn tại Greek Cup. Điểm trung bình mùa này là 5,51, còn giá trị thị trường hiện ở mức 2,0 triệu €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, và bản ghi chuyển nhượng gần nhất là loại 'Hết hạn mượn' ngày 30/06/2025 từ KAA Gent sang Aris Thessaloniki, phí 1,5 triệu €. Cao 187 cm, nặng 76 kg, thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
449Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—754490005183%57%105,51
Greek Cup2026-2027—11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 5,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/149 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/40 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Fadiga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1100000—0———
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-210001001/112/4—6,41
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0900031339/4249/12—7,75
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-2780000119/2634/6—6,09
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-5900000132/3703/7—5,85
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1900000023/2801/3V6,21
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-2900010110/1414/8—6,27
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-0dự bị10000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 3-0900010031/3513/7—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201819150 nghìn €
09/06/201919150 nghìn €
16/01/202020225 nghìn €
28/06/202020275 nghìn €
13/10/202020275 nghìn €
18/05/202121400 nghìn €
03/10/202121500 nghìn €
04/01/202222750 nghìn €
07/06/202222550 nghìn €
01/11/2022221,0 triệu €
26/06/2023231,2 triệu €
18/12/2023241,0 triệu €
03/06/2024241,0 triệu €
01/10/2024242,2 triệu €
10/12/2024253,0 triệu €
11/06/2025253,0 triệu €
22/09/2025252,5 triệu €
11/12/2025262,0 triệu €
03/06/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025KAA GentAris ThessalonikiHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
07/08/2023Stade Brestois 29KAA GentChuyển nhượng—
30/06/2022Heracles AlmeloStade Brestois 29Hết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
19/07/2020Club NxtHeracles AlmeloChuyển nhượng—
29/06/2020VolendamClub NxtCho mượn—
30/07/2019Club NxtVolendamChuyển nhượng—
30/06/2016Club Brugge YouthClub NxtChuyển nhượng—
30/06/2015Anderlecht YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—
30/06/2010KAA Gent YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh39
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com