
Ricardo Velho là thủ môn 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
20Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 18 | 7 | 9 | 67% | 100% | 1 | 0 | 6,41 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 1 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/191 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 47/110 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/54 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 26/35 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 12/24 | 0 | — | — | 6,64 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 90 | 4 | 2 | 0 | 31/37 | 0 | 2/2 | — | 7,09 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 90 | 5 | 1 | 0 | 16/25 | 0 | — | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | — | V | 6,18 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | — | — | 5,89 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nigeria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 425 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/03/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | SC Farense | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Genclerbirligi | SC Farense | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | SC Farense | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Braga B | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Palmeiras FC(U17) | Spg C Braga U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Braga U15 | Palmeiras FC(U17) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Trofense U15 | SC Braga U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Trofense Youth | CD Trofense U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Salgueiros Youth | CD Trofense Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Porto Youth | SC Salgueiros Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Vitória de Guimarães SC Youth | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực59
- Chỉ số 175
- Chỉ số 248
- Chỉ số 468
- Chỉ số 365