Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uros Racic

Aris ThessalonikiTiền vệSRB
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Uros Racic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Tiểu sử Uros Racic

Uros Racic là tiền vệ 28 tuổi hiện thi đấu cho Aris Thessaloniki, mang quốc tịch Serbia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, tổng cộng 720 phút và điểm trung bình 5,92. Chân thuận là chân phải, cao 193 cm và nặng 81 kg. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 10,0 triệu € (2021), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Thông tin chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 13/07/2025 với Aris Thessaloniki ở mục Hết hạn mượn, phí 2,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—7763011216679%62%206,67
Greek Cup2026-2027—22900001184%61%003,31

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/284 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
23/33 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/77 (62%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/66 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uros Racic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1900000016/2504/9—5,93
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2900152129/3638/13—7,20
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0900020146/52410/12—6,80
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-2900021325/3813/8—6,10
10/09/2026Greek Cup@ Asteras AktorH 1-1900011056/6628/13—6,62
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-5900010138/4717/10V6,20
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1900121239/4437/10—7,70
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-2901042031/4038/15V6,69
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201618200 nghìn €
03/05/201719300 nghìn €
09/01/2018191,0 triệu €
11/07/2018202,0 triệu €
18/02/2019202,0 triệu €
28/06/2019215,0 triệu €
10/10/2019212,5 triệu €
29/12/2019212,5 triệu €
07/04/2020222,3 triệu €
16/08/2020226,0 triệu €
07/10/2020227,5 triệu €
04/01/20212210,0 triệu €
09/06/20212310,0 triệu €
29/12/2021238,0 triệu €
02/06/2022247,0 triệu €
31/10/2022246,5 triệu €
15/06/2023256,5 triệu €
10/10/2023255,0 triệu €
19/12/2023254,0 triệu €
11/03/2024253,0 triệu €
04/06/2024262,5 triệu €
29/12/2024262,5 triệu €
29/05/2025273,5 triệu €
22/09/2025273,0 triệu €
11/12/2025273,0 triệu €
03/06/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025SassuoloAris ThessalonikiHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2025Sporting BragaSassuoloCho mượn—
31/01/2025SassuoloSporting BragaChuyển nhượng 0.027M €27 nghìn €
30/01/2025West Bromwich AlbionSassuoloCho mượn—
21/08/2024SassuoloWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
15/08/2023Valencia CFSassuoloHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023Sporting BragaValencia CFCho mượn—
31/08/2022Valencia CFSporting BragaChuyển nhượng—
30/07/2020FC FamalicaoValencia CFCho mượn—
07/08/2019Valencia CFFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2019TenerifeValencia CFCho mượn—
13/01/2019Valencia CFTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2018Crvena ZvezdaValencia CFHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2016Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
12/03/2016OFK Beograd U19Red Star Belgrade U19Hết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com