
Pavlos Kyriakidis
Tiền vệGRE
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Pavlos Kyriakidis là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GRE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Aris Thessaloniki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Greek Cup | vs AE Kifisias | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/3 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 06/06/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/09/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/05/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/05/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.