
Manu García là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 70% | 31% | 1 | 0 | 6,62 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 83% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/70 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/22 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 3/3 | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 0/7 | — | 6,30 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/4 | — | 5,66 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/23 | 1 | 4/9 | V | 7,85 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 0/2 | — | 5,96 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 3/9 | V | 6,07 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/21 | 1 | 3/3 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,6 triệu € |
| 22/07/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/09/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Sporting Kansas City | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Aris Thessaloniki | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 23/07/2022 | Sporting Gijon | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Deportivo Alavés | Sporting Gijon | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Sporting Gijon | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Manchester City | Sporting Gijon | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Toulouse FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | Manchester City | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NAC Breda | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 06/01/2017 | Manchester City U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Alaves B | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2016 | Manchester City U21 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting Gijón Youth | Manchester City U18 | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật66
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực38