Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Palacios

Aris ThessalonikiTiền đạoARG
34Tuổi
169Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Sebastián Palacios là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—331800001072%53%004,27
VĐQG Hy Lạp2026-2027—421610000084%52%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Palacios · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0450000011/1414/7—6,55
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-25000001/100/1—6,22
10/09/2026Greek Cup@ Asteras AktorH 1-145001007/1123/6—6,27
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-5450000011/1207/7—6,54
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-145000007/1012/5—6,45
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-266000019/1014/12—6,24
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-09000000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 0-376000007/1038/12V5,66
13/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-2900030030/3704/10—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 120 nghìn €2013: 500 nghìn €2015: 2,8 triệu €2016: 3,6 triệu €2016: 2,4 triệu €2017: 2,4 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201321120 nghìn €
29/06/201321500 nghìn €
13/07/2015232,8 triệu €
05/02/2016243,6 triệu €
07/08/2016242,4 triệu €
12/02/2017252,4 triệu €
08/10/2017254,5 triệu €
09/04/2018264,0 triệu €
22/08/2018263,0 triệu €
05/08/2019274,0 triệu €
04/12/2019274,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
07/02/2021293,5 triệu €
31/10/2021293,0 triệu €
08/06/2022303,0 triệu €
06/11/2022303,5 triệu €
21/05/2023313,0 triệu €
19/12/2023313,0 triệu €
05/03/2024322,5 triệu €
29/05/2024322,0 triệu €
12/12/2024321,8 triệu €
01/04/2025331,2 triệu €
01/06/202533800 nghìn €
11/12/202533750 nghìn €
03/06/202634700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026LevadiakosAris ThessalonikiChuyển nhượng—
08/08/2025Talleres CordobaLevadiakosChuyển nhượng—
15/07/2024PanathinaikosTalleres CordobaChuyển nhượng—
30/08/2021CA IndependientePanathinaikosHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
10/01/2021Club Atlético Newell's Old BoysCA IndependienteCho mượn—
30/01/2020CA IndependienteClub Atlético Newell's Old BoysChuyển nhượng 0.27M €270 nghìn €
09/07/2019PachucaCA IndependienteHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2019Talleres CordobaPachucaCho mượn—
31/12/2018PachucaTalleres CordobaChuyển nhượng—
30/12/2017Talleres CordobaPachucaCho mượn—
18/07/2017PachucaTalleres CordobaChuyển nhượng—
17/07/2017Talleres CordobaPachucaHết hạn mượn 4.9M €4,9 triệu €
27/07/2016Boca JuniorsTalleres CordobaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
30/12/2014Arsenal de SarandiBoca JuniorsCho mượn—
28/07/2014Boca JuniorsArsenal de SarandiChuyển nhượng—
29/06/2014Club Atlético UniónBoca JuniorsCho mượn—
17/07/2013Boca JuniorsClub Atlético UniónChuyển nhượng—
31/12/2012Boca Juniors U20Boca JuniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy47
  • Sức mạnh38
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com