Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Othman Boussaid

Aris ThessalonikiTiền vệBEL
26Tuổi
166Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Othman Boussaid là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—21900001078%75%003,44
VĐQG Hy Lạp2026-2027—40730011077%18%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/66 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Othman Boussaid · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-118000001/311/4—6,28
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2230010010/120——6,17
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0900010352/6636/8—6,89
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-58000001/300/3—5,67
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-2240100112/1301/4—6,14
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 775 nghìn €2020: 825 nghìn €2020: 825 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201717100 nghìn €
24/10/201717200 nghìn €
03/10/201818750 nghìn €
27/12/201818750 nghìn €
11/06/201919850 nghìn €
07/04/202020775 nghìn €
28/06/202020825 nghìn €
13/10/202020825 nghìn €
05/01/202120800 nghìn €
18/05/2021211,1 triệu €
04/01/2022211,1 triệu €
07/06/2022221,1 triệu €
13/09/2022221,4 triệu €
10/11/2022221,4 triệu €
22/06/2023232,2 triệu €
14/12/2023232,0 triệu €
17/03/2024242,5 triệu €
30/05/2024242,3 triệu €
17/11/2024242,3 triệu €
28/05/2025252,0 triệu €
27/11/2025251,5 triệu €
03/06/2026261,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Al-Nasr DubaiAris ThessalonikiChuyển nhượng—
08/07/2024FC UtrechtAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
29/06/2020NAC BredaFC UtrechtCho mượn—
18/08/2019FC UtrechtNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2018Lierse SKFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2017Lierse SK U21Lierse SKChuyển nhượng—
30/06/2016Lierse SK YouthLierse SK U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com