
Fabiano Leismann là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 0 | 13 | 7 | 84% | 61% | 2 | 0 | 7,40 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 4,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/281 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/52 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 4,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/81 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 5/8 | V | 6,66 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 40/45 | 2 | 3/6 | — | 8,09 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/50 | 0 | 5/9 | — | 7,04 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 3/6 | — | 7,12 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/60 | 3 | 6/10 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/49 | 2 | 5/6 | — | 7,90 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 0 | 30/38 | 0 | 6/10 | V | 8,50 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 6/10 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 17/02/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/10/2019 | 27 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 575 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 21/05/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 22/05/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực55