Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabiano Leismann

Aris ThessalonikiHậu vệBRA
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Fabiano Leismann là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—6654030013784%61%207,40
Greek Cup2026-2027—32720000082%50%004,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/281 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
31/52 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/49 (61%)
Không chiến thắng / thua
19 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 4,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/81 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabiano Leismann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1900010035/4015/8V6,66
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2901032040/4523/6—8,09
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0900021139/5005/9—7,04
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0450000057/6603/6—7,12
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-2900020050/6036/10—6,48
10/09/2026Greek Cup@ Asteras AktorH 1-1270000010/1501/2—6,36
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1900000243/4925/6—7,90
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-2902054030/3806/10V8,50
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-1900010050/5626/10—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 575 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/2015231,5 triệu €
31/01/2015231,5 triệu €
30/05/2015231,5 triệu €
14/12/2015241,5 triệu €
26/05/2016241,5 triệu €
27/11/2016251,0 triệu €
06/12/201726900 nghìn €
17/02/2019271,2 triệu €
10/10/2019271,3 triệu €
29/12/2019281,3 triệu €
07/04/2020281,0 triệu €
16/08/2020281,0 triệu €
22/12/202029700 nghìn €
15/03/202129575 nghìn €
20/05/202129400 nghìn €
31/10/202129500 nghìn €
08/06/202230700 nghìn €
06/11/202230900 nghìn €
21/05/202331900 nghìn €
19/12/202332900 nghìn €
29/05/202432800 nghìn €
17/12/202433700 nghìn €
22/05/202533600 nghìn €
11/12/202534500 nghìn €
03/06/202634450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh71
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com