
Omar Richards là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 64% | 0 | 0 | 6,73 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/238 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/56 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 4 | 6/9 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 33/37 | 4 | 10/14 | — | 7,61 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/54 | 1 | 4/4 | — | 7,45 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 4 | 10/15 | — | 6,53 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/7 | — | 5,57 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 3/7 | — | 6,57 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 7/10 | — | 6,53 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/02/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/10/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Nottingham Forest | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Rio Ave | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Nottingham Forest | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rio Ave | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | Nottingham Forest | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | FC Bayern Munich | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 30/06/2021 | Reading | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kinetic Academy | Reading (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực41