
Martin Hongla là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 258 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 84% | 51% | 1 | 0 | 6,50 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/136 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 6/15 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/39 | 1 | 2/5 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 3/6 | V | 6,79 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 4 | 5/5 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 55/60 | 2 | 4/7 | — | 7,01 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 2 | 3/5 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/51 | 3 | 10/15 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/08/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/03/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/03/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/09/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 15/10/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 03/01/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 29/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Granada CF | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2026 | Aris Thessaloniki | Granada CF | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Granada CF | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Hellas Verona | Granada CF | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2023 | Real Valladolid CF | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Hellas Verona | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Royal Antwerp | Hellas Verona | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 29/06/2022 | Hellas Verona | Royal Antwerp | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Royal Antwerp | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.9M € | 900 nghìn € |
| 02/07/2019 | Recreativo Huelva | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2019 | FC Karpaty Lviv | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Recreativo Huelva | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Granada CF | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC Barcelona Atlètic | Granada CF | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Granada CF | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Recreativo Huelva | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Nkufo Academy Sports | Recreativo Huelva | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực46