Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boško Šutalo

Aris ThessalonikiHậu vệCRO
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Boško Šutalo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
558Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—554500001085%41%206,32
Greek Cup2026-2027—211080001090%72%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/233 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/26 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
15
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/73 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boško Šutalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1900010042/5004/12V6,27
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2900000037/3913/5V6,52
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0900000046/5313/7—6,93
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0450010134/3604/4—7,33
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-2900000045/5223/5—6,71
10/09/2026Greek Cup@ Asteras AktorH 1-1630000032/3724/7—6,76
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-5900000029/3912/7—5,16
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceH 1-1900000029/3215/8—6,87
16/05/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 3-3900000019/2515/8—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/201919100 nghìn €
15/09/201919650 nghìn €
26/12/2019191,5 triệu €
10/02/2020203,5 triệu €
07/04/2020203,2 triệu €
24/08/2020203,5 triệu €
28/12/2020203,5 triệu €
02/06/2021213,5 triệu €
27/12/2021213,0 triệu €
06/06/2022223,0 triệu €
07/11/2022223,0 triệu €
05/06/2023232,5 triệu €
17/12/2023231,5 triệu €
03/06/2024241,0 triệu €
01/10/2024242,5 triệu €
10/12/2024243,0 triệu €
11/06/2025252,5 triệu €
07/12/2025252,5 triệu €
25/03/2026262,0 triệu €
03/06/2026262,0 triệu €
30/09/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Standard LiegeAris ThessalonikiChuyển nhượng—
29/06/2026Cracovia KrakowStandard LiegeCho mượn—
20/08/2025Standard LiegeCracovia KrakowChuyển nhượng—
07/07/2024Dinamo ZagrebStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2022AtalantaDinamo ZagrebHết hạn mượn 4.05M €4,0 triệu €
29/06/2022Hellas VeronaAtalantaCho mượn—
24/08/2021AtalantaHellas VeronaChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
29/01/2020NK OsijekAtalantaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
14/10/2018NK Osijek IINK OsijekChuyển nhượng—
14/01/2018NK Osijek U19NK Osijek IIChuyển nhượng—
27/07/2017RNK Split U17NK Osijek U19Chuyển nhượng—
30/08/2015NK NeretvaRNK Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com