
Javier Mendoza
Tiền vệARG
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Javier Mendoza là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Aris Thessaloniki | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 3/8 | — | 6,42 |
| 02/09/2026 | Greek Cup | vs AE Kifisias | H 2-2 | 87 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 10/17 | 4 | 8/16 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/08/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/10/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy72
- Sức mạnh31
- Thể lực38