Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayotomiwa Dele-Bashiru

Aris ThessalonikiTiền vệNGR
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ayotomiwa Dele-Bashiru là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—442700002086%63%006,50
Greek Cup2026-2027—11570001095%33%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/130 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/47 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayotomiwa Dele-Bashiru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasT 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-2dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 0-0dự bị00000—0———
16/09/2026Greek Cupvs MarkoT 1-0570010245/4701/3—7,20
14/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiB 0-2450000026/2912/4—6,57
10/09/2026Greek Cup@ Asteras AktorH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ AEK AthensB 0-5640000125/3046/9—6,30
30/08/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 2-1800010134/3802/3—6,93
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 3-2810010028/3204/6—6,48
17/08/2026Greek Cup@ Anagennisi KarditsaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201919150 nghìn €
09/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
14/10/202021900 nghìn €
09/03/202121900 nghìn €
29/06/202121700 nghìn €
23/11/2021221,0 triệu €
12/05/2022222,5 triệu €
13/09/2022222,0 triệu €
26/10/2022232,0 triệu €
31/05/2023231,5 triệu €
20/12/2023241,2 triệu €
23/05/2024241,2 triệu €
29/12/2024251,2 triệu €
26/05/2025251,5 triệu €
16/12/2025261,8 triệu €
20/05/2026261,8 triệu €
30/09/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026WatfordAris ThessalonikiHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026GenclerbirligiWatfordCho mượn—
11/09/2025WatfordGenclerbirligiChuyển nhượng—
30/05/2022ReadingWatfordCho mượn—
11/08/2021WatfordReadingChuyển nhượng—
23/07/2019Manchester City U21WatfordChuyển nhượng—
30/06/2017Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com