
Rafa Mir là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 190 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 86% | 45% | 0 | 0 | 6,58 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 181 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 69% | 40% | 0 | 0 | 4,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 4,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | Greek Cup | vs Marko | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Greek Cup | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/21 | 1 | 1/5 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | 95 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 5/11 | — | 6,48 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/09/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 18/02/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 22/07/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 5,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 16,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 16,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 16,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh31
- Thể lực53