- Phạt góc0 – 5
· sân trung lập · Ít mây 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Fenerbahce chấp 0.25 · 1.35 / 3.10
Fenerbahce thắng Admira Wacker 5-0 trên sân trung lập.
Admira Wacker vs Fenerbahce 0-5 — Giao hữu CLB 09/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Cengiz Ünderkiến tạo: Frederico Rodrigues de Paula Santos -
42'
0 - 2 ⚽ Milan Škriniarkiến tạo: Levent Mercan - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Rodrigo Becãothay Milan Škriniar
- 🔁 Marco Wagnerthay Nadir Ajanovic 46'
- 🔁 Sandali Condethay Clemens·Steinbauer 46'
- 46' 🔁 İrfan Can Eğribayatthay Tarik Çetin
-
60'
0 - 3 ⚽ Frederico Rodrigues de Paula Santoskiến tạo: Anthony Musaba - 🔁 Tim Jagersbergerthay August Eselbock Tscheppe 61'
- 🔁 ivan bradaricthay Denis Lorint 61'
- 🔁 B. Glitiathay Sandro steiner 61'
- 62' 🔁 Marco Asensiothay Cengiz Ünder
- 62' 🔁 Adem Yesilyurtthay Frederico Rodrigues de Paula Santos
- 62' 🔁 Efe Yigit Demirthay Jayden Oosterwolde
- 62' 🔁 Emre Demirthay Mattéo Guendouzi
-
70'
0 - 4 ⚽ (phản lưới) B. Glitia - 73' 🔁 Kamil Uregenthay Levent Mercan
- 73' 🔁 A. Ekicithay Anthony Musaba
- 74' 🔁 cagri fedaithay cagri balta
-
74'
0 - 5 ⚽ Rodrigo Becãokiến tạo: Marco Asensio - 77' 🔁 Yiğit Fidanthay Bartuğ Elmaz
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 17Tổng cú sút12
- 1Sút trúng đích11
- 2Sút không trúng đích7
- 3Sút trong vòng cấm23
- 0Sút bị chặn5
- 0Phạt góc5
- 23Tấn công nguy hiểm103
- 68Tấn công161
- 285Chuyền771
- 236Chuyền chính xác722
- 0Chuyền then chốt7
- 2Chuyền dài18
- 3Rê bóng23
- 19Tạt bóng31
- 39Tranh chấp36
- 22Tắc bóng1
- 40Cản phá42
- 14Cứu thua5
- 6Phạm lỗi12
- 11Bị phạm lỗi17
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Fenerbahce chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.35 / 3.10. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Fenerbahce kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Admira Wacker ép sân · cột hướng xuống: Fenerbahce ép sân. Admira Wacker kiểm soát thế trận 17% thời gian, Fenerbahce 75%.
Admira WackerFenerbahce| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Admira Wacker · HLV Harald Suchard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Clemens·Steinbauer | Thủ môn | 6.24 |
| 3 | Sergej Savic | Hậu vệ | 6.14 |
| 6 | Fabian Feiner | Hậu vệ | 5.93 |
| 16 | Sandro steiner | Hậu vệ | 5.52 |
| 22 | Felix Holzhacker | Hậu vệ | 5.3 |
| 23 | Josef Weberbauer | Hậu vệ | 5.48 |
| 4 | August Eselbock Tscheppe | Tiền vệ | 5.5 |
| 8 | Turgay Gemicibasi © | Tiền vệ | 6.12 |
| 11 | Nadir Ajanovic | Tiền vệ | 5.88 |
| 20 | Denis Lorint | Tiền vệ | 5.7 |
| 9 | Justin Forst | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | B. Glitia | Tiền vệ |
| 33 | Tim Jagersberger | Tiền vệ |
| 17 | Marco Wagner | Tiền vệ |
| 31 | Sandali Conde | Thủ môn |
| 26 | ivan bradaric | Tiền vệ |
Fenerbahce · HLV İsmail Kartal
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Tarik Çetin © | Thủ môn | 6.8 |
| 22 | Levent Mercan | Hậu vệ | 8.02 |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Hậu vệ | 7.35 |
| 37 | Milan Škriniar | Hậu vệ | 8.4 |
| 77 | Ognjen Mimović | Hậu vệ | 7.9 |
| 6 | Mattéo Guendouzi | Tiền vệ | 7.5 |
| 7 | Frederico Rodrigues de Paula Santos | Tiền vệ | 9.0 |
| 28 | Bartuğ Elmaz | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Cengiz Ünder | Tiền đạo | 7.96 |
| 20 | Anthony Musaba | Tiền đạo | 7.7 |
| 99 | cagri balta | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 95 | cagri fedai | Tiền đạo |
| 88 | Yiğit Fidan | Hậu vệ |
| 50 | Rodrigo Becão | Hậu vệ |
| 67 | Kamil Uregen | Hậu vệ |
| 35 | Adem Yesilyurt | Không rõ |
| 54 | A. Ekici | Tiền vệ |
| 1 | İrfan Can Eğribayat | Thủ môn |
| 25 | Emre Demir | Tiền vệ |
| 39 | Engin Can Biterge | Thủ môn |
| 10 | Marco Asensio | Tiền đạo |
| 14 | Efe Yigit Demir | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.35 | 3.10 | 81.00 | 41 | 1.00 | 5.5 | 4.25 | 1.21 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/07/2024 | INT CF | Admira Wacker – Fenerbahce | 1–1 |
| 19/07/2007 | INT CF | Admira Wacker – Fenerbahce | 1–2 |
Phong độ gần đây
Admira Wacker
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | INT CF | Wolfsberger AC – Admira Wacker | 8–2 | B |
| 27/06/2026 | INT CF | TSV Hartberg – Admira Wacker | 3–1 | B |
| 14/05/2026 | AUT 2.Liga | Admira Wacker – FAC WIEN | 1–0 | T |
| 08/05/2026 | AUT 2.Liga | FC Liefering – Admira Wacker | 3–0 | B |
| 03/05/2026 | AUT 2.Liga | SKN St.Polten – Admira Wacker | 0–0 | H |
Fenerbahce
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | TUR Super League | Fenerbahce – Eyupspor | 3–3 | H |
| 10/05/2026 | TUR Super League | Konyaspor – Fenerbahce | 0–3 | T |
| 03/05/2026 | TUR Super League | Fenerbahce – Başakşehir Futbol Kulübü | 3–1 | T |
| 27/04/2026 | TUR Super League | Galatasaray – Fenerbahce | 3–0 | B |
| 22/04/2026 | TUR Cup | Konyaspor – Fenerbahce | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Admira Wacker vs Fenerbahce đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Admira Wacker vs Fenerbahce thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 00:30 ngày 09/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Admira Wacker vs Fenerbahce là bao nhiêu?
- Fenerbahce thắng Admira Wacker 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Kèo Admira Wacker vs Fenerbahce bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Fenerbahce chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.35 / 3.10; tài xỉu 5.5 bàn; kèo 1x2 81.00 – 41 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Admira Wacker và Fenerbahce trước trận?
- Admira Wacker: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDW); Fenerbahce: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLDD).
- Đội hình xuất phát Admira Wacker vs Fenerbahce?
- Admira Wacker ra sân với sơ đồ 4-4-2, Fenerbahce dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:37 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

