Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandali Conde

Admira WackerThủ mônGUI
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sandali Conde là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Admira Wacker.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandali Conde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENT 2-0dự bị000—0———
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 1-0dự bị000—0———
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-0dự bị000—0———
09/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 1-2dự bị000—0———
09/07/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-54511012/160——4,79

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20191625 nghìn €
02/12/20191625 nghìn €
30/07/20201750 nghìn €
18/12/20201750 nghìn €
25/05/20211850 nghìn €
30/11/202118100 nghìn €
24/05/202219100 nghìn €
19/09/202219175 nghìn €
16/11/202219225 nghìn €
04/06/202320225 nghìn €
10/09/202320150 nghìn €
04/12/202320125 nghìn €
27/05/20242175 nghìn €
09/12/20242175 nghìn €
29/05/20252275 nghìn €
14/12/20252250 nghìn €
17/05/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com