
İrfan Can Eğribayat
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
İrfan Can Eğribayat là thủ môn 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
42Cứu thua
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 42 | 1 | 5 | 61% | 75% | 1 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,13
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/262 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 79/178 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/37 | 0 | — | — | 6,12 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/32 | 0 | 0/1 | V | 6,20 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 90 | 7 | 0 | 1 | 29/40 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 29/38 | 0 | — | — | 6,89 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-5 | 90 | 8 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | — | — | 7,55 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | — | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 3 | 18/39 | 0 | 2/2 | — | 7,98 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | T 2-1 | 90 | 10 | 1 | 1 | 23/34 | 0 | — | — | 8,80 |
| 15/07/2026 | Giao hữu CLB | @ LASK Linz | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,32 |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Admira Wacker | T 5-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2015 | 16 | 100 nghìn € |
| 03/01/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 22 | 2,8 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 3,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 30/03/2022 | 23 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 24 | 1,9 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Fenerbahce | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Samsunspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Fenerbahce | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Goztepe | Fenerbahce | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2023 | Fenerbahce | Goztepe | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Goztepe | Fenerbahce | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/09/2020 | Adanaspor | Goztepe | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 11/05/2015 | Adanaspor U21 | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2015 | Adanaspor U19 | Adanaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Adanaspor Youth | Adanaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 159
- Chỉ số 251
- Chỉ số 458
- Chỉ số 367