Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yiğit Fidan

MuglasporHậu vệTUR
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Yiğit Fidan là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—10108740003282%66%506,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
385/465 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
38/94 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
12
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/71 (66%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yiğit Fidan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 4-3900000036/4235/6V6,11
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1640000126/3225/8V6,23
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-2900011046/5834/6V6,17
13/09/2026Turkish First League@ SivassporH 1-1900011018/2545/9—6,44
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-2900000060/6858/11V6,84
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-0900010022/3503/4—6,04
29/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0900000053/5923/4—7,49
23/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-0900000035/4134/5—7,14
17/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0900000029/4226/9—6,27
09/08/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2900000059/6203/7V6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20231810 nghìn €
28/12/202318150 nghìn €
02/06/202419200 nghìn €
15/10/202419200 nghìn €
08/01/202519200 nghìn €
01/04/202519200 nghìn €
24/06/202520350 nghìn €
07/10/202520500 nghìn €
28/12/202520700 nghìn €
11/03/202620800 nghìn €
31/05/2026211,0 triệu €
05/10/2026211,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026FenerbahceMuglasporChuyển nhượng—
29/06/2026PendiksporFenerbahceCho mượn—
09/07/2025FenerbahcePendiksporChuyển nhượng—
29/06/2025IstanbulsporFenerbahceCho mượn—
21/01/2025FenerbahceIstanbulsporChuyển nhượng—
20/01/2025KaragumrukFenerbahceCho mượn—
20/08/2024FenerbahceKaragumrukChuyển nhượng—
08/08/2024BursasporFenerbahceChuyển nhượng—
30/06/2023Bursaspor U19BursasporChuyển nhượng—
30/06/2022Bursaspor U17Bursaspor U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Bursaspor U16Bursaspor U17Chuyển nhượng—
03/08/2020Bursaspor YouthBursaspor U16Chuyển nhượng—
03/10/2017Yesil Bursa SK YouthBursaspor YouthChuyển nhượng—
09/02/2017Bursaspor YouthYesil Bursa SK YouthChuyển nhượng—
24/08/2015UnknownBursaspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh73
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com