
Yiğit Fidan là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 874 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 82% | 66% | 5 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/465 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/94 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/71 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 3 | 5/6 | V | 6,11 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 5/8 | V | 6,23 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/58 | 3 | 4/6 | V | 6,17 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/25 | 4 | 5/9 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 5 | 8/11 | V | 6,84 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/35 | 0 | 3/4 | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 3/4 | — | 7,49 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 3 | 4/5 | — | 7,14 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 2 | 6/9 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/62 | 0 | 3/7 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/03/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Fenerbahce | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pendikspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Fenerbahce | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Istanbulspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Fenerbahce | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Karagumruk | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Bursaspor | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bursaspor U19 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bursaspor U17 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2017 | Yesil Bursa SK Youth | Bursaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | Bursaspor Youth | Yesil Bursa SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | Unknown | Bursaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực54