
Wigan Athletic
Phong độ: BTBTB
Wigan Athletic sẽ gặp Huddersfield Town lúc 18:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng Ba Anh.
Đội hình Wigan Athletic
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | ENG | 193 cm | 1,5 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 40 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 41 | Thủ môn | 22 | ENG | 178 cm | 1,5 triệu € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | ENG | — | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | WAL | 185 cm | 325 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | SCO | — | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | ENG | 196 cm | 800 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 21 | WAL | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | SCO | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 20 | ENG | 178 cm | — | |
| 22 | Hậu vệ | 29 | ENG | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | MLT | 192 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | ENG | 184 cm | 450 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 27 | SCO | 183 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | ENG | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 18 | ENG | — | 500 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | WAL | 177 cm | 900 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | ENG | 173 cm | 275 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | ENG | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 35 | ENG | 174 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | ENG | 178 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | IRL | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | ENG | — | 175 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 34 | IRL | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 18 | ENG | — | 2,0 triệu € | |
| 38 | Tiền đạo | 24 | ENG | 171 cm | 400 nghìn € |