
Luke Harris là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 67% | 36% | 0 | 0 | 6,43 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 3 | 2 | 173 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 33% | 1 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 1/4 | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/4 | — | 6,02 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Lincoln City | B 3-4 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 3-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/4 | — | 6,03 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 2 | 5/11 | — | 5,92 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 3/9 | — | 5,24 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Port Vale | T 4-0 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 7,46 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 2/6 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 08/10/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Fulham U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Wycombe Wanderers | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Fulham U21 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Oxford United | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Fulham U21 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Birmingham City | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 03/08/2024 | Fulham U21 | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Exeter City | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Fulham U21 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực37