Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgan Fox

Wigan AthleticHậu vệWAL
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Morgan Fox là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—665400005082%57%006,58
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001156%55%006,40
Cúp EFL2026-2027—20630000090%75%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/357 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/41 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/42 (57%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/30 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/51 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgan Fox · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 1-2900000042/5333/3—6,70
23/09/2026Cúp EFLvs BlackpoolT 3-2180000011/1301/1—6,35
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 0-1900000055/6913/9—6,44
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-0900030026/3703/4—6,79
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-4900000076/8736/10—6,16
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 3-1900010225/3114/5—6,90
19/08/2026Cúp EFLvs Aston Villa U21T 3-2450000035/3812/3—6,78
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 2-3900010171/8115/11—6,51
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BarnsleyH 1-1900011117/3015/9—6,40
25/04/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonB 0-129000018/1203/5—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 325 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20142050 nghìn €
18/08/201420100 nghìn €
23/02/201521350 nghìn €
23/09/201522350 nghìn €
19/04/201622400 nghìn €
26/02/201723750 nghìn €
17/09/201723750 nghìn €
23/09/201825750 nghìn €
27/06/201925750 nghìn €
26/02/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
14/10/202027800 nghìn €
21/12/2020271,0 triệu €
09/03/2021271,2 triệu €
29/06/2021271,0 triệu €
23/11/202128800 nghìn €
12/05/202228600 nghìn €
26/10/202229700 nghìn €
31/05/202329700 nghìn €
20/12/202330600 nghìn €
23/05/202430600 nghìn €
29/12/202431500 nghìn €
26/05/202531400 nghìn €
25/11/202532375 nghìn €
11/05/202632325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com