
Reggie Walsh là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 576 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 84% | 49% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 576 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/236 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/87 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 38
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 4 | 9/13 | — | 6,28 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 4/8 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 2/7 | V | 6,12 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 5/8 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 21/23 | 2 | 2/7 | V | 6,67 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/4 | — | 5,77 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 5/11 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/47 | 1 | 9/16 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/39 | 2 | 5/13 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2025 | 17 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Chelsea U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |