Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jensen Weir

Wigan AthleticTiền vệENG
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jensen Weir là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101088420018380%52%306,56
Cúp EFL2026-2027—211050001091%25%006,59
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900002178%81%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 884 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/18
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/430 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/39 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/73 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/68 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jensen Weir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 1-2900000128/3715/9V6,01
17/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingT 1-0900031138/4816/13—6,59
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-1850030029/3902/5—6,17
23/09/2026Cúp EFLvs BlackpoolT 3-2600010134/360——6,78
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 0-1900010347/5512/6V6,23
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-0900020018/2813/5—6,03
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-4900030139/4704/8—6,39
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 3-1902042126/3100/3—8,71
30/08/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-1900000021/2713/7V6,26
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-2790000231/3816/8—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201917150 nghìn €
26/02/202018150 nghìn €
28/07/202220350 nghìn €
04/04/202321450 nghìn €
26/12/202321300 nghìn €
26/12/202422300 nghìn €
17/06/202523350 nghìn €
25/11/202523375 nghìn €
11/05/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com