Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dara James Morgan Costelloe

Wigan AthleticTiền đạoIRL
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dara James Morgan Costelloe là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
656Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—7546500114276%39%206,66
Cúp EFL2026-2027—211171011190%40%007,51
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11741001164%16%007,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/92 (76%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/66 (39%)
Không chiến thắng / thua
14 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/14 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dara James Morgan Costelloe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/09/2026Cúp EFLvs BlackpoolT 3-2900100222/2536/12—6,99
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 0-145003117/802/4—6,82
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-020000018/1214/8V6,59
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-469001012/301/9—6,28
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 3-1740020411/1523/9V6,69
30/08/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-1900041114/1808/13—6,42
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-2800030210/1516/13—6,47
19/08/2026Cúp EFLvs Aston Villa U21T 3-227101105/500/3—8,03
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 2-3870110318/2102/10—7,34
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ BarnsleyH 1-174101109/1401/6—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/202219300 nghìn €
26/10/202219300 nghìn €
05/04/202320300 nghìn €
15/06/202320300 nghìn €
04/12/202320325 nghìn €
29/05/202421325 nghìn €
29/12/202422350 nghìn €
17/06/202522450 nghìn €
25/11/202522500 nghìn €
11/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com