Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott Hogan

Wigan AthleticTiền đạoIRL
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Scott Hogan là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—532711002180%11%006,59
Cúp EFL2026-2027—11591002276%50%007,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/18 (11%)
Không chiến thắng / thua
0 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott Hogan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 1-2670000010/1100/5—6,13
17/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingT 1-078101116/701/6—7,75
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-190000016/1011/3—6,43
23/09/2026Cúp EFLvs BlackpoolT 3-2591022010/1303/6—7,91
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 0-11600000—0——6,30
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-020001002/200/4—6,34
18/04/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraT 3-1dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng Tư Anhvs BarrowH 0-0dự bị00000—0———
28/03/2026Hạng Tư Anh@ Salford CityB 0-112000000/100/4—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/201422500 nghìn €
23/02/201522500 nghìn €
23/09/201523500 nghìn €
19/04/201624500 nghìn €
31/08/201624500 nghìn €
26/02/2017247,0 triệu €
17/09/2017257,0 triệu €
26/02/2018257,0 triệu €
23/09/2018265,0 triệu €
27/06/2019273,0 triệu €
26/02/2020274,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
14/10/2020283,0 triệu €
21/12/2020282,5 triệu €
09/03/2021282,5 triệu €
29/06/2021292,5 triệu €
23/11/2021292,2 triệu €
12/05/2022302,0 triệu €
26/10/2022302,0 triệu €
31/05/2023311,4 triệu €
20/12/2023311,0 triệu €
06/03/202431600 nghìn €
23/05/202432600 nghìn €
29/12/202432250 nghìn €
29/06/202533250 nghìn €
25/11/202533200 nghìn €
14/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2026Free playerWigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2026Milton Keynes DonsFree playerTrở lại—
03/10/2024Free playerMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/06/2024Birmingham CityFree playerTrở lại—
15/09/2020Aston VillaBirmingham CityHết hạn mượn 2.77M €2,8 triệu €
29/06/2020Birmingham CityAston VillaCho mượn—
28/01/2020Aston VillaBirmingham CityChuyển nhượng—
27/01/2020Stoke CityAston VillaCho mượn—
06/08/2019Aston VillaStoke CityChuyển nhượng—
30/05/2019Sheffield UnitedAston VillaCho mượn—
30/01/2019Aston VillaSheffield UnitedChuyển nhượng—
30/01/2017BrentfordAston VillaHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
20/07/2014RochdaleBrentfordHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
30/06/2013Hyde UtdRochdaleChuyển nhượng—
07/03/2013Ashton UnitedHyde UtdChuyển nhượng—
04/10/2012Stocksbridge Park SteelsAshton UnitedChuyển nhượng—
30/11/2011Halifax TownStocksbridge Park SteelsChuyển nhượng—
31/07/2011RochdaleHalifax TownChuyển nhượng—
30/06/2010Rochdale U18RochdaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com