
Ryan Trevitt là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Tiểu sử Ryan Trevitt
Ryan Trevitt là tiền vệ của Wigan Athletic, mang quốc tịch England, sinh ngày 12/03/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 11 phút thi đấu và điểm trung bình 6,06. Giá trị thị trường là 275 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Brentford đến Wigan Athletic vào ngày 20/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 100% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 6,18 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Rotherham United | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 26/05/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 11/05/2026 | 23 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Brentford | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Wigan Athletic | Brentford | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Brentford | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Exeter City | Brentford | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Brentford | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Exeter City | Brentford | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | Brentford | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brentford B | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Leatherhead FC | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực46