
Christian Saydee là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
61Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,48Bàn/90 phút
61Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 61 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 55% | 33% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 1-2 | 38 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/7 | — | 7,81 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/8 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/13 | — | 6,17 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 3/3 | — | 6,58 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Rotherham United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/9 | — | 6,29 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/5 | — | 6,18 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực41