
Jon Mellish là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Tiểu sử Jon Mellish
Jon Mellish là hậu vệ mang quốc tịch England, hiện khoác áo Wigan Athletic ở tuổi 29. Cầu thủ cao 188 cm, sinh ngày 19/09/1997 và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận ra sân, 684 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Trong số 11 trận đó, cầu thủ thi đấu 9 trận ở Hạng Ba Anh, 1 trận ở Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận ở Cúp EFL. Cầu thủ có giá trị thị trường 250 nghìn € và giá trị cao nhất 300 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 599 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 79% | 51% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 38% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 40% | 1 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/283 (79%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/31 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/54 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 1-2 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/3 | — | 6,51 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/11 | — | 5,92 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Blackpool | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/5 | V | 5,81 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/5 | V | 6,16 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/23 | 2 | 3/6 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 5,79 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 6/8 | V | 6,54 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/64 | 1 | 6/8 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Milton Keynes Dons | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Wigan Athletic | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | Carlisle United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gateshead | Carlisle United | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/03/2018 | Newcastle Benfield FC | Gateshead | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Gateshead | Newcastle Benfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2017 | Newcastle Benfield FC | Gateshead | Cho mượn | — |
| 16/11/2017 | Gateshead | Newcastle Benfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Gateshead U19 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực40