Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fraser Murray

Wigan AthleticTiền vệSCO
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Fraser Murray là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
712Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
712Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—9659200011378%33%016,10
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900003264%10%005,99
Cúp EFL2026-2027—10301002188%50%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/154 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/34 (17%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/51 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/25 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fraser Murray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 1-2720010014/1513/11Đ5,19
17/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingT 1-05000005/500/2—6,19
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-1260000013/1512/5—6,32
23/09/2026Cúp EFLvs BlackpoolT 3-230102108/922/4—6,94
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 0-1900031012/1833/10—6,01
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-084000007/1401/2—6,41
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-445001016/800/1—5,60
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 3-1900042118/2122/7—6,83
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-2900010219/2404/9—6,42
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 2-3900010127/3402/4—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/201919100 nghìn €
19/08/201920100 nghìn €
04/02/202020100 nghìn €
20/07/202021100 nghìn €
17/01/202121200 nghìn €
27/06/202122350 nghìn €
30/12/202122300 nghìn €
30/05/202223450 nghìn €
12/12/202223400 nghìn €
21/03/202323350 nghìn €
25/06/202324350 nghìn €
04/12/202324325 nghìn €
29/05/202425350 nghìn €
02/12/202425350 nghìn €
16/06/202526375 nghìn €
25/11/202526400 nghìn €
11/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com