
Finley Burns là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Tiểu sử Finley Burns
Finley Burns là hậu vệ của Wigan Athletic, quốc tịch England, sinh ngày 17/06/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 714 phút thi đấu và điểm trung bình 6,65, gồm 7 trận tại Hạng Ba Anh và 2 trận tại Cúp EFL. Cao 196 cm, nặng 95 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 800 nghìn € và giá trị cao nhất 1,0 triệu € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn ngày 13/08/2026 từ Manchester City U21 sang Wigan Athletic với phí 230 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 759 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 70% | 3 | 0 | 6,65 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 60% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 759 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/465 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/56 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/65 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/113 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 6/8 | V | 6,42 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 2 | 5/7 | — | 7,18 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/80 | 2 | 6/9 | V | 6,79 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Blackpool | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 1 | 2/3 | — | 6,84 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 1 | 4/6 | — | 7,17 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 0 | 7/8 | — | 7,21 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 1 | 3/4 | — | 5,90 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/6 | V | 6,10 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 10/13 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | 4/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Manchester City U21 | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 29/06/2026 | Reading | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Manchester City U21 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hull City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Manchester City U21 | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Stevenage Borough | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Manchester City U21 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Swansea City | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 29/01/2022 | Manchester City U21 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Southend United Youth | Manchester City Youth | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật32
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực52