
Archie Harris là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Tiểu sử Archie Harris
Archie Harris là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Wigan Athletic, mang quốc tịch Wales và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận với 413 phút thi đấu và điểm trung bình 6,28. Cầu thủ ghi nhận 6 trận tại Hạng Ba Anh, 2 trận tại Cúp EFL và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028 và được chuyển đến Wigan Athletic từ Bournemouth AFC U21 ngày 05/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 83% | 48% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 63% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 0% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/212 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/18 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/75 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 4/7 | — | 6,07 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 1/3 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Áo | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bỉ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 4 | 6/10 | — | 6,63 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Blackpool | T 3-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/35 | 1 | 3/5 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/64 | 1 | 2/5 | — | 5,39 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Bournemouth AFC U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Eastleigh | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Bournemouth AFC U21 | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2023 | Torquay United | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 16/11/2023 | Bournemouth AFC U21 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2023 | Poole Town FC | Bournemouth AFC U21 | Cho mượn | — |
| 01/11/2023 | Bournemouth AFC U21 | Poole Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bournemouth U18 | Bournemouth AFC U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực31