Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Max Power

Wigan AthleticTiền vệENG
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Max Power là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—887201016382%67%206,83
Cúp EFL2026-2027—221350002190%90%107,05
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001069%66%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
398/485 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
9/39 (23%)
Chuyền dài chính xác
23/59 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/43 (67%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/110 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/10 (90%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/42 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Max Power · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-1900000058/7414/8—6,44
23/09/2026Cúp EFLvs BlackpoolT 3-2900021366/7214/5V7,20
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 0-1900000153/6206/7V6,55
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-0900000334/4212/4—6,67
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-4900000051/5814/6—6,39
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 3-1901111439/5035/5—8,74
30/08/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-1900000147/5802/4—6,61
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-2900021354/6916/8V6,60
19/08/2026Cúp EFLvs Aston Villa U21T 3-2450000233/3815/5—6,91
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 2-3900031362/7200/1—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/201522200 nghìn €
29/05/201622400 nghìn €
31/08/201623750 nghìn €
26/02/201723750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
29/06/202228900 nghìn €
26/10/2022291,0 triệu €
31/05/2023291,0 triệu €
25/10/202330900 nghìn €
27/02/202430700 nghìn €
03/06/202430500 nghìn €
08/12/202431400 nghìn €
15/06/202531250 nghìn €
25/11/202532225 nghìn €
11/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bradford CityWigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2025Free playerBradford CityChuyển nhượng—
29/04/2025Aarhus AGFFree playerTrở lại—
01/09/2024Al QadsiahAarhus AGFChuyển nhượng—
11/07/2023Wigan AthleticAl QadsiahChuyển nhượng—
30/06/2021SunderlandWigan AthleticChuyển nhượng—
01/01/2019Wigan AthleticSunderlandChuyển nhượng—
31/12/2018SunderlandWigan AthleticCho mượn—
08/08/2018Wigan AthleticSunderlandChuyển nhượng—
02/07/2015Tranmere RoversWigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2011Tranmere Rovers U18Tranmere RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com