
Callum McManaman là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,24 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Aston Villa U21 | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/5 | — | 6,64 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Exeter City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/09/2010 | 19 | — |
| 05/02/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/01/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/03/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/10/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Free player | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Tranmere Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 08/07/2021 | Melbourne Victory | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Free player | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Luton Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Wigan Athletic | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Sunderland | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | West Bromwich Albion | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Sheffield Wednesday | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | West Bromwich Albion | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Wigan Athletic | West Bromwich Albion | Hết hạn mượn 6.35M € | 6,3 triệu € |
| 22/01/2012 | Blackpool | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 16/10/2011 | Wigan Athletic | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Wigan Athletic U18 | Wigan Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Everton FC Youth | Wigan Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực40