Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum McManaman

Wigan AthleticTiền vệENG
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Callum McManaman là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
30Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—10270001185%33%006,24
Hạng Ba Anh2026-2027—10300000100%100%005,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum McManaman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Cúp EFLvs Aston Villa U21T 3-227001106/711/3—6,24
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedB 2-33000001/101/1—5,84
02/05/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-11001101/101/1—6,62
25/04/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonB 0-125000002/304/5—6,64
11/04/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownT 2-1dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng Ba Anh@ Northampton TownT 3-1dự bị00000—0———
03/04/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 0-0dự bị00000—0———
28/03/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-3dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng Ba Anhvs Exeter CityT 2-0dự bị00000—0———
18/03/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: —2012: 750 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20091850 nghìn €
24/09/201019—
05/02/201220750 nghìn €
23/06/201221750 nghìn €
28/01/2013211,5 triệu €
01/07/2013223,0 triệu €
07/01/2014223,0 triệu €
11/02/2015235,0 triệu €
30/06/2015245,0 triệu €
08/02/2016245,0 triệu €
31/07/2016254,0 triệu €
26/02/2017254,0 triệu €
27/06/2017263,5 triệu €
17/09/2017263,0 triệu €
26/02/2018262,0 triệu €
23/09/2018271,5 triệu €
27/06/2019281,0 triệu €
26/02/202028750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
29/03/202129500 nghìn €
06/10/202231300 nghìn €
26/12/202332150 nghìn €
27/06/202433100 nghìn €
26/12/202433100 nghìn €
17/06/20253475 nghìn €
25/11/20253450 nghìn €
11/05/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Free playerWigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2022Tranmere RoversFree playerTrở lại—
08/07/2021Melbourne VictoryTranmere RoversChuyển nhượng—
12/10/2020Free playerMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/07/2020Luton TownFree playerTrở lại—
30/06/2019Wigan AthleticLuton TownChuyển nhượng—
19/07/2018SunderlandWigan AthleticChuyển nhượng—
30/08/2017West Bromwich AlbionSunderlandChuyển nhượng—
30/05/2017Sheffield WednesdayWest Bromwich AlbionCho mượn—
31/12/2016West Bromwich AlbionSheffield WednesdayChuyển nhượng—
27/01/2015Wigan AthleticWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 6.35M €6,3 triệu €
22/01/2012BlackpoolWigan AthleticCho mượn—
16/10/2011Wigan AthleticBlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2010Wigan Athletic U21Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2009Wigan Athletic U18Wigan Athletic U21Chuyển nhượng—
30/06/2007Everton FC YouthWigan Athletic U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com