Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Connor Barrett

Wigan AthleticHậu vệENG
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Connor Barrett là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
697Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
697Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1064710009263%35%206,14
Cúp EFL2026-2027—221521034267%44%008,23
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11740000075%28%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/84 (63%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/70 (35%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 8,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/34 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Connor Barrett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedB 1-252000013/615/13—6,17
17/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingT 1-0850010111/1401/9—6,31
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 0-1900010011/1704/12—6,01
23/09/2026Cúp EFLvs BlackpoolT 3-2901231411/1712/11—9,17
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 0-11001002/201/3—6,45
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayH 0-06001001/100/2V6,04
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-445001006/911/6V5,34
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsT 3-124000004/711/2—6,31
30/08/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-184002228/1214/13—6,41
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientB 0-224001016/911/2—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202422225 nghìn €
29/06/202523300 nghìn €
25/11/202523350 nghìn €
14/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026WalsallWigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2024AFC FyldeWalsallChuyển nhượng—
30/06/2022Kettering TownAFC FyldeChuyển nhượng—
10/08/2021Burnley U23Kettering TownChuyển nhượng—
19/08/2020Leicester City U18Burnley U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Leicester City YouthLeicester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com