
A. Higgins là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wigan Athletic.
Tiểu sử A. Higgins
Tiền đạo A. Higgins, 21 tuổi, quốc tịch England, hiện khoác áo Wigan Athletic. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với 187 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,50. Ở Hạng Ba Anh có 3 trận và 1 bàn, còn Cúp EFL và Cúp Liên đoàn Anh mỗi giải 1 trận. Ngày 02/07/2026, A. Higgins chuyển từ West Bromwich U23 đến Wigan Athletic theo hình thức chuyển nhượng, giá trị thị trường là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
187Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 108 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 30% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 80% | 0 | 0 | 5,84 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/49 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Aston Villa U21 | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 4/5 | — | 5,84 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | B 2-3 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 1/3 | — | 7,19 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 3 | 5/7 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | West Bromwich U23 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Exeter City | West Bromwich U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | West Bromwich U23 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực44