
Bence Dárdai là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,15 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 4 | 5/8 | — | 6,24 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | 43 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/11/2025 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/10/2025 | Bundesliga | @ Hamburger SV | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 18/10/2025 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2025 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 17 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 17 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 18 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Hertha Berlin | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh41
- Thể lực44