
Fraser Hornby là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Tiểu sử Fraser Hornby
Fraser Hornby, 27 tuổi, là cầu thủ ở vị trí Tiền đạo, hiện thi đấu cho VfL Wolfsburg và mang quốc tịch Scotland (SCO). Anh cao 195 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải và sinh ngày 13/09/1999. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 2 trận tại Bundesliga 2 với 113 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 4,5 triệu €, hợp đồng với VfL Wolfsburg có hạn đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, từ SV Darmstadt 98 đến VfL Wolfsburg, loại Hết hạn mượn, phí 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 113 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 27/32 | 1 | 4/5 | — | 6,36 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SV 07 Elversberg | H 3-3 | 64 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/25 | 0 | 3/6 | — | 8,84 |
| 19/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 29/33 | 0 | 5/14 | — | 7,07 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 5/11 | — | 5,64 |
| 04/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 4/12 | — | 6,67 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | vs Schalke 04 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 24/31 | 0 | 4/7 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2019 | 20 | 650 nghìn € |
| 12/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/08/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/03/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/09/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Darmstadt 98 | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 04/07/2023 | Stade DE Reims | SV Darmstadt 98 | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2023 | KV Oostende | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Stade DE Reims | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2021 | Aberdeen F.C. | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Stade DE Reims | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Everton U23 | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2020 | KV Kortrijk | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Everton U23 | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2014 | Northampton Town Youth | Everton FC Youth | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực53