
Saël Kumbedi Nseke là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo VfL Wolfsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
428Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 353 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 42% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 25% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/180 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/50 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/42 | 2 | 7/11 | — | 6,30 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 5-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 2 | 2/9 | V | 6,26 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ VSG Altglienicke | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 43/50 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 2/10 | — | 6,58 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/50 | 3 | 6/10 | — | 7,28 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/6 | — | 6,08 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/45 | 2 | 5/10 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 01/11/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 18 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 18 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 18 | 10,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 18 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 7,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 19 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 9,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Lyon | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/12/2025 | VfL Wolfsburg | Lyon | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | Lyon | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/08/2022 | Havre Athletic Club | Lyon | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Le Havre U19 | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Le Havre (Youth) | Le Havre U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật55
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực41