
VfL Bochum 1848
Phong độ: BBTBH
VfL Bochum 1848 sẽ gặp VfL Wolfsburg lúc 23:30 ngày 23/10/2026 tại Bundesliga 2.
Đội hình VfL Bochum 1848
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 33 | GER | 192 cm | 600 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 30 | AUT | 191 cm | 200 nghìn € | |
| 38 | Thủ môn | 21 | GER | 204 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | SUR | 179 cm | 900 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | GER | 193 cm | 800 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | TUR | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 33 | EST | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 26 | DEN | 190 cm | 1,2 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | AUT | 190 cm | 1,5 triệu € | |
| 31 | Hậu vệ | 19 | GER | 177 cm | — | |
| 32 | Hậu vệ | 31 | GER | 173 cm | 900 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 22 | GER | 191 cm | 75 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | ALB | 176 cm | 1,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | GER | 183 cm | 1,2 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | GER | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | BEL | 179 cm | 5,0 triệu € | |
| 23 | Tiền vệ | 29 | JPN | 167 cm | 1,0 triệu € | |
| 24 | Tiền vệ | 21 | GER | 195 cm | 3,0 triệu € | |
| 28 | Tiền vệ | 23 | ENG | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 18 | GER | 195 cm | 1,5 triệu € | |
| 39 | Tiền vệ | 18 | GER | 189 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 23 | DEN | 184 cm | 1,2 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 31 | PHI | 183 cm | 700 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 30 | GER | 186 cm | 600 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | GER | 173 cm | 175 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 21 | TOG | 190 cm | 600 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 33 | GER | 195 cm | 600 nghìn € | |
| 37 | Tiền đạo | 19 | ITA | 180 cm | 500 nghìn € | |
| — | Không rõ | 18 | GER | 188 cm | — |